Người trong làng ai cũng biết nhà bà Tư Hạnh là căn nhà lạ nhất xã Hòa Bình.
Không phải vì nó cũ – mà vì trong gian thờ, có đến hai bàn thờ đặt song song nhau, chỉ khác ở chỗ:
một bàn thờ tổ tiên, còn bàn kia… thờ chính chồng bà – ông Quang, người vẫn còn sống.
1. Bàn thờ người chưa chết
Ông Quang năm nay ngoài sáu mươi, từng là thầy giáo dạy văn hiền lành, được cả làng kính trọng. Nhưng ba năm trước, ông bỗng phát bệnh lạ.
Ban ngày khỏe mạnh, nói cười, làm việc bình thường.
Đêm đến, đúng hai giờ sáng, ông ngồi bật dậy, đôi mắt trừng trừng, lẩm bẩm như đang giảng bài:
“Thầy đã chết rồi… đừng về quấy nữa…”
Bà Hạnh sợ quá, mời thầy cúng, bác sĩ đều không ai giải thích được. Cho đến khi ông thầy pháp người miền Trung tới, nhìn ông Quang một lát, rồi bảo nhỏ:
“Người này… đã có một phần hồn ở cõi âm rồi. Muốn giữ mạng, phải lập bàn thờ riêng cho phần hồn đó.”
Thế là từ đó, bà Hạnh lập thêm bàn thờ thứ hai, ngay cạnh bàn thờ tổ tiên.
Trên đó, bà đặt bức ảnh chụp ông Quang – chính diện, ánh mắt nghiêm nghị, như đang nhìn thẳng người đối diện.
Mỗi ngày, bà đều thắp hai nén nhang:
Một nén cho ông chồng sống.
Một nén… cho “ông” ở cõi bên kia.
2. Lời đồn trong làng
Dân làng xì xào:
“Nhà bà Hạnh thờ người sống, tội lắm, như gọi hồn vậy.”
“Đêm đi ngang, thấy ánh nhang đỏ hắt ra, bóng người ngồi hai bên bàn thờ, không biết ai với ai.”
Một tối mưa, thằng Năm, con bà Hạnh, đi làm xa về. Vừa bước vào nhà, nó nghe tiếng cha gọi khẽ:
“Con… đừng lại gần bàn thờ… Người trên đó không phải cha đâu.”
Năm giật mình:
“Sao lại không phải cha?”
“Cha thật đang ở đây… Còn kẻ trên bàn thờ là phần hồn bị giam. Nó không muốn đi, cũng chẳng muốn sống…”
Năm tái mặt, chạy đi tìm mẹ. Khi trở lại – cha nó đã ngủ say, như chưa từng nói gì.
3. Đêm giỗ cô giáo cũ
Hôm đó, là ngày giỗ cô Thảo, người đồng nghiệp cũ từng dạy cùng trường với ông Quang.
Bà Hạnh thắp hương, khấn vái, thì ngọn nến bỗng chập chờn tắt phụt.
Ông Quang đột nhiên bật dậy, mắt đỏ hoe, giọng lạc đi:
“Thảo… em về rồi à… anh vẫn dạy ở lớp cũ…”
Rồi ông quay sang bàn thờ của chính mình, cười buồn:
“Thì ra, người chết rồi vẫn nhớ lớp học hơn nhớ nhà.”
Giọng ông lẫn trong tiếng mưa gió ngoài hiên.
Bà Hạnh hoảng sợ, gọi con, nhưng lúc quay lại – bức ảnh trên bàn thờ nghiêng hẳn sang một bên, nhang cháy rụi, khói uốn thành hình… người phụ nữ mặc áo dài trắng, đứng sau lưng ông.
4. Bí mật của người vợ
Sáng hôm sau, bà Hạnh đến chùa gần nhà. Bà kể hết với sư thầy.
Sư im lặng rất lâu, rồi hỏi:
“Khi lập bàn thờ cho chồng, cô có nhớ ngày giỗ ai trùng với ngày ấy không?”
Bà chợt khựng lại. Đúng ngày ấy, ba năm trước, là ngày cô Thảo – đồng nghiệp cũ của chồng – mất trong tai nạn.
Bà cúi mặt, khẽ nói:
“Con biết… hồi đó, họ thương nhau. Nhưng con không ngờ hồn cô ấy chưa đi…”
Sư nhẹ giọng:
“Thầy ấy bị kéo một phần hồn đi cùng cô ta. Không phải ma ác, mà là nợ tình.
Chỉ có vợ mới hóa giải được – không phải bằng hương khói, mà bằng tha thứ.”
5. Đêm cuối cùng
Đêm đó, bà Hạnh ngồi trước hai bàn thờ, đốt ba nén nhang, nước mắt lăn dài:
“Nếu cô còn thương ông ấy, xin buông tay. Ông ấy còn có tôi, có con. Cõi nào cũng phải yên.”
Ngọn lửa nhang bỗng bùng sáng. Cửa sổ bật mở, gió ùa vào, làm bức ảnh trên bàn thờ thứ hai rơi xuống đất.
Trong khoảnh khắc, bà nghe tiếng nữ giọng nhẹ như hơi thở:
“Cảm ơn chị… vì đã giữ lời thay em…”
Rồi tất cả lặng đi.
Sáng hôm sau, bà Hạnh tỉnh dậy, thấy ông Quang ngủ yên, hơi thở đều, sắc mặt hồng hào như người vừa khỏi bệnh.
Bà nhìn quanh – bàn thờ thứ hai chỉ còn lại lọ hoa khô và tro nhang. Bức ảnh tự nhiên mờ nhòe, chỉ còn khung trống.
Bà mỉm cười, khẽ nói:
“Cõi nào cũng có người thương, nhưng chỉ người sống mới biết trân quý.”
Lời kết:
Người chết không đáng sợ.
Điều đáng sợ là lòng người sống giữ mãi những vết thương không chịu buông.
Khi tha thứ, cả người sống lẫn kẻ đã khuất – đều được giải thoát.