CUNG CẤN – SỐNG YÊN HAY BỊ KẸT VẬN?
Cung Cấn mang khí Núi: vững nhưng dễ trì trệ. Có người càng về sau càng ổn định, có người lại mắc kẹt cả đời trong một chỗ.Hôn nhân với cung nào giúp Cấn “mở núi khai lộ”, cung nào khiến cuộc sống nặng nề, lạnh nhạt? Đây là cung rất dễ xem sai – và trả giá đắt nếu không biết sớm.
CUNG CẤN
Cung Cấn là phương Đông Bắc, thuộc Tây Tứ Mệnh, hành Thổ, tượng trưng cho núi, sự kiên định và bền bỉ. Trong Bát Trạch, Cấn đại diện cho năng lượng dương vừa phải, mang tính ổn định, bền vững và chín chắn.
Người thuộc cung Cấn thường có tính cách cẩn trọng, suy nghĩ thấu đáo, trung thực và yêu thích sự ổn định. Cấn còn biểu tượng cho núi non, sự vững chãi, biết kiên nhẫn và chăm lo gia đình, phù hợp trong việc chọn hướng nhà, hướng bếp, bố trí công việc và hôn nhân để tối ưu hóa vận khí và tài lộc.
I. TÍNH CÁCH NGƯỜI CUNG CẤN
1. Điểm mạnh
- Suy nghĩ chín chắn: Đưa ra quyết định dựa trên lý trí và kinh nghiệm.
- Trung thực và có tâm: Biết quan tâm, chăm sóc người thân và bạn bè.
- Kiên nhẫn, bền bỉ: Không vội vàng, làm việc một cách chắc chắn, dễ đạt thành công lâu dài.
- Yêu thích sự ổn định: Gia đạo và công việc luôn được ưu tiên, tránh thay đổi đột ngột.
- Khả năng duy trì hòa khí: Biết dung hòa mâu thuẫn trong gia đình hoặc môi trường làm việc.
2. Nhược điểm
- Thiếu linh hoạt: Thỉnh thoảng cứng nhắc, khó thích nghi với thay đổi nhanh.
- Thiếu quyết đoán: Đôi khi chần chừ trước những quyết định quan trọng.
- Thiếu sáng tạo: Ít mạo hiểm và đổi mới trong công việc.
- Áp lực từ gia đình và công việc: Dễ bị stress nếu không cân bằng.
3. Lời khuyên
- Tăng khả năng quyết đoán, học cách xử lý tình huống linh hoạt.
- Cân bằng giữa công việc và gia đạo để giảm áp lực.
- Phát triển năng lực sáng tạo và học hỏi kinh nghiệm mới.
II. NGHỀ NGHIỆP VÀ TÀI LỘC
1. Nghề nghiệp phù hợp
- Bất động sản, quản lý đất đai: Tận dụng sự ổn định và khả năng duy trì lâu dài.
- Giáo dục, y tế, tư vấn: Phù hợp với tính nhẫn nhịn và chăm sóc.
- Kinh doanh gắn với đất đai, nông nghiệp: Phát huy tính kiên nhẫn, bền bỉ.
- Các công việc tỉ mỉ, cần sự chính xác: Kế toán, kiểm toán, pháp lý, quản lý hành chính.
Không hợp: Nghề biến động liên tục, môi trường đòi hỏi thay đổi nhanh hoặc rủi ro cao.
2. Tài vận
- Tài lộc ổn định, gia tăng từ sự quản lý tốt, uy tín và quan hệ bền vững.
- Hậu vận thịnh vượng nếu biết cân bằng giữa công việc, gia đạo và sức khỏe.
- Quan hệ xã hội và kết nối gia đình giúp gia tăng may mắn và cơ hội phát triển.
III. NHÀ CỬA – PHONG THỦY
1. Hướng nhà hợp – kỵ
Hướng tốt:
- Đông Bắc – Phục Vị: Gia đạo bình yên, vợ chồng thấu hiểu, sự nghiệp vững chắc.
- Tây Nam – Sinh Khí: Thu hút tài lộc, công danh thăng tiến, gia đình hạnh phúc.
- Tây Bắc – Thiên Y: Sức khỏe tốt, gia đạo hòa thuận, con cái phát triển.
- Tây – Diên Niên: Gia đạo ổn định, quan hệ xã hội hài hòa, công việc thuận lợi.
Hướng xấu:
- Đông Nam – Tuyệt Mệnh: Gia đình gặp tai họa, cãi vã, hao tài, con cái khó khăn.
- Bắc – Ngũ Quỷ: Gia đạo tranh cãi, thị phi, hao tài và tinh thần bất an.
- Nam – Họa Hại: Gia đạo mâu thuẫn, tài lộc thất thoát, con cái gặp trắc trở.
- Đông – Lục Sát: Gia đạo bất ổn, xung đột kéo dài, tinh thần căng thẳng.
2. Không gian sống lý tưởng
- Nên ở nơi cao ráo, đất vững chắc, thoáng mát.
- Tránh nơi trống trải, u tối, ẩm thấp.
- Phòng ngủ quay hướng Đông Bắc hoặc Tây Nam để cân bằng năng lượng Thổ.
IV. HÔN NHÂN – VỢ CHỒNG NGƯỜI CUNG CẤN
1. Đặc điểm hôn nhân
- Người Cấn hiền lành, biết nhẫn nhịn, ưu tiên gia đình.
- Khi kết hợp đúng người, hôn nhân bền vững, gia đạo hòa thuận, con cái thành đạt.
- Khi kết hợp sai, dễ chịu áp lực, mâu thuẫn kéo dài, hao tổn tài sản.
2. Phân tích hợp – khắc với 8 cung
HỢP (4 cung tốt nhất)
| Cung phối | Loại hợp | Ý nghĩa |
| Cấn (Thổ, Đông Bắc) | Phục Vị | Đồng cung, gia đạo bình yên, vợ chồng thấu hiểu, ít xung đột |
| Khôn (Thổ, Tây Nam) | Sinh Khí | Thổ tương hỗ, gia đạo thịnh vượng, con cái thành đạt |
| Càn (Kim, Tây Bắc) | Thiên Y | Kim sinh Thổ, sức khỏe tốt, gia đạo hòa thuận, con cái phát triển |
| Đoài (Kim, Tây) | Diên Niên | Kim sinh Thổ vừa đủ, gia đạo ổn định, quan hệ xã hội thuận lợi |
KHẮC (4 cung xung khắc)
| Cung phối | Loại khắc | Ý nghĩa |
| Chấn (Mộc, Đông) | Lục Sát | Mộc khắc Thổ, gia đạo bất hòa, hao tài, con cái trắc trở |
| Tốn (Mộc, Đông Nam) | Tuyệt Mạng | Mộc khắc Thổ, tranh cãi, thị phi, hao tài, tinh thần bất an |
| Ly (Hỏa, Nam) | Họa Hại | Hỏa khắc Thổ, mâu thuẫn, hao tài, sức khỏe vợ chồng bị ảnh hưởng |
| Khảm (Thủy, Bắc) | Ngũ Quỷ | Thủy khắc Thổ quá mạnh, gia đạo bất ổn, con cái khó khăn |
3. HÓA GIẢI HÔN NHÂN KHẮC CUNG
- Điều chỉnh tính cách:
- Biết chủ động chia sẻ cảm xúc, nhường nhịn khi cần, giảm áp lực cho đối phương.
- Phong thủy phòng ngủ:
- Giường quay hướng hợp với vợ/chồng.
- Màu sắc: vàng nhạt, nâu, be, trắng.
- Tránh vật sắc nhọn, ánh sáng quá mạnh.
- Thời điểm sinh con:
- Sinh con thuộc Thổ hoặc Kim để cân bằng năng lượng.
- Sinh vào mùa Hạ hoặc Thu giúp giảm xung khắc.
- Thời điểm cưới:
- Nên chọn mùa Hạ hoặc Thu.
- Tránh mùa Đông, năng lượng âm u, dễ gây bất hòa.
V. MÀU SẮC – CON SỐ – SỨC KHỎE
- Màu hợp: vàng, nâu, be nhạt, trắng
- Màu kỵ: xanh lá, đỏ, tím, cam
- Số may mắn: 2, 5, 8
- Bệnh thường gặp: dạ dày, tỳ vị, xương khớp, thần kinh căng thẳng
VI. KẾT LUẬN PHONG THỦY
Người cung Cấn giống núi vững chắc, chín chắn, kiên nhẫn và ổn định. Khi kết hợp đúng người, hôn nhân và gia đạo thuận lợi, tài lộc ổn định, sự nghiệp bền vững. Khi khắc cung, dễ hao tài, gia đạo bất hòa, tinh thần căng thẳng.
Hóa giải hợp lý phong thủy, điều chỉnh tính cách và chọn đúng người phối hợp giúp duy trì hôn nhân hạnh phúc, gia đạo thịnh vượng và sự nghiệp ổn định.
Xem tiếp
8 Comments