Kinh Dịch (Chu Dịch) là một trong những tác phẩm cổ xưa nhất của Trung Quốc và là nền tảng quan trọng của triết học phương Đông. Đây được coi là một cuốn sách tiên tri, chứa đựng kiến thức và sự thông thái về vũ trụ, con người và sự biến đổi của mọi sự vật.
Kinh Dịch dựa trên hệ thống 64 quẻ, mỗi quẻ gồm 6 hào, với hai trạng thái: dương (—) và âm (–). Các quẻ được tạo thành từ 8 quái cơ bản, đại diện cho các yếu tố nền tảng của vũ trụ:
- Thiên (Càn)
- Địa (Khôn)
- Lôi (Chấn)
- Phong (Tốn)
- Thủy (Khảm)
- Hỏa (Ly)
- Sơn (Cấn)
- Trạch (Đoài)
Công cụ phối 64 quẻ Kinh Dịch
Chọn quẻ trên và quẻ dưới để xem kết quả quẻ 64 và ý nghĩa:
Kinh Dịch không chỉ là một hệ thống chiêm bốc hay dự đoán, mà còn là phương pháp tư duy triết học. Nó giúp giải thích cách vận hành của vũ trụ và mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên thông qua nguyên lý âm – dương và ngũ hành.
Một điểm quan trọng của Kinh Dịch là nhấn mạnh sự thay đổi liên tục và tương tác giữa các yếu tố. Nhờ đó, con người có thể hiểu rõ quá khứ, nhận thức hiện tại và dự đoán những biến động trong tương lai.
64 Quẻ Kinh Dịch – Lời khuyên
| Quẻ | Tên quẻ | Ký hiệu | Tượng quẻ | Ý nghĩa | Ứng dụng | Lời khuyên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thuần Càn | ☰ ☰ | Trời trên trời | Sáng tạo, mạnh mẽ, quyền lực | Khởi nghiệp, lãnh đạo | Kiên trì theo mục tiêu, rèn luyện bản thân, giữ đức hạnh, không tự cao, khai thác sức mạnh sáng tạo nhưng tránh áp đặt người khác. |
| 2 | Thuần Khôn | ☷ ☷ | Đất trên đất | Bao dung, hòa thuận, nhu thuận | Chăm sóc, giáo dục, từ thiện | Nhún nhường và tôn trọng người khác, nuôi dưỡng người khác cũng nuôi dưỡng bản thân, giữ sự kiên nhẫn và hòa nhã trong mọi quan hệ. |
| 3 | Thủy Lôi Truân | ☵ ☳ | Mưa đầu mùa | Khởi đầu gian nan | Người mới bắt đầu sự nghiệp, dự án, lập gia đình | Kiên nhẫn, học hỏi, tìm người hướng dẫn, không nản lòng trước thử thách, học cách vượt khó bằng trí tuệ và lòng kiên định. |
| 4 | Sơn Thủy Mông | ☶ ☵ | Nước trong núi | Trí chưa khai, non nớt | Học tập, rèn luyện đạo đức | Nhận thức hạn chế của bản thân, tìm thầy học hỏi, trau dồi kiến thức và đạo đức, không tự mãn và tránh hành động thiếu suy nghĩ. |
| 5 | Thủy Thiên Nhu | ☵ ☰ | Mây chưa mưa | Chờ thời cơ | Chuẩn bị trước khởi công, đầu tư | Tích lũy năng lực, nhẫn nại, chuẩn bị kỹ càng trước khi hành động, tránh vội vàng và kiên định với kế hoạch dài hạn. |
| 6 | Thiên Thủy Tụng | ☰ ☵ | Trời đối nước | Tranh chấp, bất hòa | Hợp tác, pháp lý, gia đình | Hành xử ôn hòa, giữ chính nghĩa, dùng trí tuệ và đạo đức để giải quyết xung đột, tránh đối đầu trực tiếp. |
| 7 | Địa Thủy Sư | ☷ ☵ | Đất chứa nước | Tổ chức, kỷ luật | Quản lý nhóm, huấn luyện, tổ chức | Duy trì trật tự, công bằng, kiên nhẫn và công tâm, đảm bảo mọi việc theo kế hoạch, tránh hỗn loạn. |
| 8 | Thủy Địa Tỷ | ☵ ☷ | Nước tụ trong đất | Hợp tác, liên kết | Hợp tác kinh doanh, kết bạn, hôn nhân | Chân thành, tín nghĩa, giữ lòng tin và quan hệ tốt, hỗ trợ nhau cùng phát triển, tránh ích kỷ và nghi ngờ. |
| 9 | Phong Thiên Tiểu Súc | ☴ ☰ | Gió trên trời | Sức nhỏ tích lũy | Chuẩn bị dài hạn, học tập | Kiên nhẫn, tích lũy từng bước, tránh nóng vội, chú trọng việc nhỏ nhưng đều đặn để tạo nền tảng vững chắc. |
| 10 | Thiên Trạch Lý | ☰ ☱ | Trời trên hồ | Hành sự cẩn trọng | Người có địa vị, công việc quan trọng | Giữ lễ, tôn trọng quy luật, hành xử đúng đạo, cân nhắc từng bước, tránh liều lĩnh hoặc tự tiện quyết định. |
| 11 | Thiên Địa Bĩ | ☰ ☷ | Trời trên đất | Khó khăn, trì trệ | Dự án, công việc gặp cản trở | Kiên nhẫn, tìm sự hỗ trợ, hành động thận trọng, tránh nóng vội và tự quyết quá mức. |
| 12 | Địa Thiên Thái | ☷ ☰ | Đất trên trời | Hòa hợp, thuận lợi | Quan hệ, hợp tác, dự án | Duy trì sự hòa hợp, khai thác cơ hội, giữ đạo đức và tôn trọng người khác để đạt thành công bền vững. |
| 13 | Thiên Hỏa Đồng Nhất | ☰ ☲ | Trời gặp lửa | Thịnh vượng, mạnh mẽ | Kinh doanh, sự nghiệp, lãnh đạo | Phát huy tiềm năng nhưng vẫn giữ đức; chia sẻ thành công, tránh kiêu căng và áp đặt. |
| 14 | Hỏa Thiên Đại Quá | ☲ ☰ | Lửa trên trời | Sức mạnh vượt trội | Dự án lớn, lãnh đạo | Hành động mạnh mẽ nhưng giữ kiềm chế, sử dụng sức mạnh đúng chỗ, tránh tự cao và gây xung đột. |
| 15 | Địa Hỏa Khiêm | ☷ ☲ | Đất gặp lửa | Khiêm tốn, nhún nhường | Học tập, công việc, giao tiếp | Giữ thái độ khiêm nhường, tôn trọng người khác, học hỏi kinh nghiệm, tránh tự cao và chủ quan. |
| 16 | Hỏa Địa Minh | ☲ ☷ | Lửa dưới đất | Phát triển, thịnh vượng | Công việc, học tập, sự nghiệp | Tận dụng cơ hội, làm việc chăm chỉ, chú trọng chi tiết và đạo đức, tránh lơ là hoặc tham lam. |
| 17 | Địa Trạch Lâm | ☷ ☱ | Đất trên hồ | Hỗ trợ, lãnh đạo tốt | Công việc, gia đình, quan hệ | Hướng dẫn và giúp đỡ người khác, giữ hòa khí, đồng thời duy trì nguyên tắc và sự công bằng. |
| 18 | Sơn Thiên Bác | ☶ ☰ | Núi trên trời | Chỉnh sửa, sửa chữa | Khắc phục lỗi, cải tổ | Nhận diện sai lầm, sửa chữa từ từ, giữ tôn trọng và kiên nhẫn, tránh nóng vội và áp đặt. |
| 19 | Địa Trạch Cách | ☷ ☱ | Đất trên hồ | Thay đổi, cải tổ | Tổ chức, công việc, giáo dục | Dũng cảm thay đổi, giữ nguyên tắc đạo đức, tránh trì hoãn và hành động nửa vời. |
| 20 | Phong Địa Quan | ☴ ☷ | Gió trên đất | Suy ngẫm, quan sát | Học tập, phân tích, nghiên cứu | Quan sát cẩn thận, thu thập thông tin, suy ngẫm trước khi quyết định; tránh hấp tấp hoặc nhận định sai lầm. |
| 21 | Lôi Hỏa Giải | ☳ ☲ | Sấm gặp lửa | Giải tỏa khó khăn | Xử lý tranh chấp, khắc phục sự cố | Hành xử khôn ngoan, kiềm chế cảm xúc, dùng trí tuệ giải quyết vấn đề, tránh nóng vội và đối đầu trực tiếp. |
| 22 | Phong Hỏa Cấu | ☴ ☲ | Gió gặp lửa | Đẹp đẽ, tao nhã | Trang trí, ngoại giao | Quan tâm hình thức, giao tiếp lịch sự, chú trọng quan hệ xã hội, không coi nhẹ đạo đức thực chất. |
| 23 | Sơn Địa Bạc | ☶ ☷ | Núi trên đất | Suy yếu, bị áp chế | Quản lý khó khăn | Nhẫn nhịn, tránh hành động bốc đồng, tích lũy nội lực và kiên nhẫn chờ thời cơ thuận lợi. |
| 24 | Địa Sơn Khôi | ☷ ☶ | Đất gặp núi | Khôi phục, phục hồi | Làm lại từ đầu, tái cấu trúc | Kiên nhẫn, học hỏi từ thất bại, phục hồi từ từ, tránh nóng vội và quyết định hấp tấp. |
| 25 | Thiên Lôi Vô Vọng | ☰ ☳ | Trời gặp sấm | Thành công nhờ trong sáng | Công việc, học tập | Giữ tâm trong sáng, hành động chính trực, tránh gian trá, tin tưởng vào bản thân và trời đất. |
| 26 | Địa Sơn Kiền | ☷ ☶ | Đất gặp núi | Tích lũy năng lực | Học hành, sự nghiệp | Kiên nhẫn, tích lũy từ từ, không nóng vội, bền bỉ từng bước để xây dựng nền tảng chắc chắn. |
| 27 | Thiên Sơn Độn | ☰ ☶ | Trời gặp núi | Giữ gìn, rèn luyện | Đạo đức, quản lý, lãnh đạo | Rèn luyện bản thân, hành xử đúng mực, tránh tùy tiện hay quá kiêu ngạo. |
| 28 | Hỏa Trạch Lợi | ☲ ☱ | Lửa trên hồ | Lợi ích, thành công nếu biết điều độ | Đầu tư, kinh doanh, dự án | Hành động khôn ngoan, cân nhắc lợi hại, tránh tham lam hoặc vội vàng. |
| 29 | Khảm Thủy Khốn | ☵ ☵ | Nước gặp nước | Khó khăn, thách thức | Công việc, sức khỏe, tài chính | Kiên nhẫn, cẩn trọng, tìm nguồn lực và hỗ trợ, tránh vội vàng và nóng giận. |
| 30 | Ly Hỏa Ly | ☲ ☲ | Lửa rực | Sáng tỏ, minh bạch | Học tập, công việc, quan hệ | Duy trì sự minh bạch, thể hiện năng lực, tránh tự mãn hoặc áp đặt người khác. |
| 31 | Tiên Sơn Cấn | ☶ ☴ | Núi gặp gió | Tác động, ảnh hưởng | Tình cảm, giao tiếp | Dùng sức ảnh hưởng một cách tế nhị, tạo thiện cảm và sự hòa hợp, tránh cưỡng ép hay áp đặt người khác. |
| 32 | Trạch Lôi Tiến | ☱ ☳ | Hồ gặp sấm | Tiến bộ, phát triển | Dự án, sự nghiệp, học tập | Tiến từng bước, kiên nhẫn, nắm cơ hội thuận lợi, tránh nóng vội và thiếu chuẩn bị. |
| 33 | Thiên Sơn Kiển | ☰ ☶ | Trời gặp núi | Rút lui, thận trọng | Kinh doanh, quan hệ, học tập | Biết lúc nào nên rút lui, giữ an toàn, tích lũy năng lực, tránh tham lam hoặc quyết định vội vàng. |
| 34 | Thiên Lôi Vĩ | ☰ ☳ | Trời gặp sấm | Sức mạnh hiện tại | Công việc, lãnh đạo | Phát huy năng lực mạnh mẽ, hành động khéo léo và kiềm chế, tránh tự cao hoặc áp đặt người khác. |
| 35 | Hỏa Địa Tấn | ☲ ☷ | Lửa gặp đất | Thành tựu, tiến triển | Dự án, học tập, kinh doanh | Kiên trì, hành động chính xác, tận dụng cơ hội thuận lợi, tránh hấp tấp hoặc chủ quan. |
| 36 | Địa Hỏa Suy | ☷ ☲ | Đất gặp lửa | Khó khăn tạm thời | Công việc, sức khỏe | Kiên nhẫn, giữ đạo đức và sự tỉnh táo, tìm giải pháp lâu dài, tránh nóng vội và thất vọng. |
| 37 | Thủy Phong Cấu | ☵ ☴ | Nước gặp gió | Gia đình, liên kết | Hôn nhân, hợp tác | Chân thành, giữ hòa khí, biết chia sẻ và tôn trọng, tránh ích kỷ và áp đặt. |
| 38 | Hỏa Phong Độn | ☲ ☴ | Lửa gặp gió | Tranh chấp, mâu thuẫn | Giao tiếp, quan hệ | Giữ bình tĩnh, giải quyết xung đột bằng trí tuệ, tránh nóng giận và đối đầu trực tiếp. |
| 39 | Sơn Thủy Kiểm | ☶ ☵ | Núi gặp nước | Khó khăn, thử thách | Dự án, học tập, sức khỏe | Chuẩn bị kỹ càng, kiên nhẫn và bền bỉ, tránh hấp tấp và hành động thiếu suy nghĩ. |
| 40 | Trạch Thủy Hoán | ☱ ☵ | Hồ gặp nước | Thay đổi, thanh lọc | Tài chính, sức khỏe, học tập | Thay đổi thận trọng, loại bỏ điều không cần thiết, giữ cân bằng và suy nghĩ lâu dài. |
| 41 | Sơn Phong Cấu | ☶ ☴ | Núi gặp gió | Giảm bớt, tiết chế | Công việc, học tập | Kiểm soát hành vi, giảm bớt tham vọng quá mức, tập trung vào điều quan trọng, tránh lãng phí thời gian và năng lượng. |
| 42 | Phong Trạch Tiến | ☴ ☱ | Gió gặp hồ | Tiến triển, phát triển | Dự án, sự nghiệp, học tập | Hành động thận trọng nhưng kiên định, nắm bắt cơ hội thuận lợi, tránh hấp tấp và nóng vội. |
| 43 | Thiên Thủy Quyết | ☰ ☵ | Trời gặp nước | Đòi hỏi, quyết định | Công việc, lãnh đạo | Hành động quyết đoán nhưng công bằng, giữ đạo đức và tránh áp đặt quá mức. |
| 44 | Phong Thiên Cách | ☴ ☰ | Gió gặp trời | Cơ hội bất ngờ | Kinh doanh, hợp tác | Nắm bắt cơ hội khôn ngoan, tránh tham lam hoặc hành động bốc đồng. |
| 45 | Trạch Địa Tích | ☱ ☷ | Hồ trên đất | Tập trung, đoàn kết | Công việc nhóm, dự án cộng đồng | Đồng lòng và hợp tác, giữ sự công bằng, tránh cá nhân ích kỷ. |
| 46 | Địa Phong Tăng | ☷ ☴ | Đất gặp gió | Tăng trưởng, tiến bộ | Học tập, kinh doanh | Hành động bền bỉ, từng bước phát triển, tránh nóng vội hoặc làm việc thiếu kế hoạch. |
| 47 | Trạch Thủy Khốn | ☱ ☵ | Hồ gặp nước | Khó khăn, thử thách | Công việc, tài chính | Kiên nhẫn, tìm hỗ trợ, giữ bình tĩnh, tránh nóng vội và hành động thiếu suy nghĩ. |
| 48 | Thủy Trạch Lương | ☵ ☱ | Nước gặp hồ | Nuôi dưỡng, duy trì | Học tập, sức khỏe, công việc | Chăm sóc đều đặn, giữ nguyên tắc, tránh lơ là hoặc bỏ bê trách nhiệm. |
| 49 | Trạch Hỏa Cách | ☱ ☲ | Hồ gặp lửa | Cải cách, thay đổi | Công việc, học tập, tổ chức | Thận trọng trong thay đổi, giữ nguyên tắc, học hỏi từ kinh nghiệm, tránh nóng vội. |
| 50 | Hỏa Trạch Tích | ☲ ☱ | Lửa trên hồ | Nuôi dưỡng, bền vững | Học tập, kinh doanh | Kiên nhẫn, duy trì đều đặn, chú trọng đạo đức và chất lượng, tránh hấp tấp và lơ là. |
| 51 | Lôi Lôi Di | ☳ ☳ | Sấm gặp sấm | Bất ngờ, chấn động | Khởi đầu, thử thách | Giữ bình tĩnh trước biến cố, học hỏi từ kinh nghiệm, hành động thận trọng và kiên nhẫn. |
| 52 | Sơn Sơn Cấn | ☶ ☶ | Núi gặp núi | Tĩnh lặng, ổn định | Thiền, học tập, rèn luyện | Giữ tĩnh lặng, suy ngẫm, rèn luyện nội tâm, tránh hấp tấp hoặc nóng vội. |
| 53 | Phong Sơn Tiệm | ☴ ☶ | Gió gặp núi | Tiến triển từ từ | Học tập, dự án dài hạn | Kiên nhẫn, tiến từng bước, tích lũy kinh nghiệm, tránh nóng vội và quá tham vọng. |
| 54 | Lôi Trạch Quy Muội | ☳ ☱ | Sấm gặp hồ | Kết hôn, liên kết | Quan hệ, hôn nhân, hợp tác | Chân thành, tôn trọng và hòa hợp, tránh áp đặt hoặc lợi dụng người khác. |
| 55 | Phong Hỏa Cân | ☴ ☲ | Gió gặp lửa | Phát triển mạnh mẽ | Kinh doanh, sáng tạo | Khai thác năng lực, duy trì sự cân bằng, tránh kiêu căng và hành động bốc đồng. |
| 56 | Lôi Hỏa Phụ | ☳ ☲ | Sấm gặp lửa | Hành động thông minh, khéo léo | Giao tiếp, học tập, công việc | Thận trọng, khéo léo trong hành động, tránh hấp tấp và nóng vội. |
| 57 | Phong Phong Cẩn | ☴ ☴ | Gió gặp gió | Duy trì, cẩn trọng | Công việc, học tập, quản lý | Kiên nhẫn, duy trì trật tự, thận trọng trong hành động, tránh bất cẩn và hấp tấp. |
| 58 | Trạch Trạch Tố | ☱ ☱ | Hồ gặp hồ | Hài hòa, vui vẻ | Giao tiếp, quan hệ xã hội | Duy trì hòa khí, vui vẻ, đồng cảm với người khác, tránh xung đột và ganh ghét. |
| 59 | Trạch Phong Hạn | ☱ ☴ | Hồ gặp gió | Giới hạn, kiểm soát | Dự án, quản lý | Hạn chế rủi ro, giữ kỷ luật, tránh quá tự do hoặc phung phí năng lực. |
| 60 | Thiên Trạch Khai | ☰ ☱ | Trời gặp hồ | Mở ra, bắt đầu | Khởi nghiệp, học tập | Bắt đầu với kế hoạch rõ ràng, chuẩn bị kỹ, hành động tự tin nhưng thận trọng. |
| 61 | Trạch Thiên Hợp | ☱ ☰ | Hồ trên trời | Hòa hợp, đồng thuận | Hôn nhân, hợp tác, dự án | Chân thành, tôn trọng nhau, hợp lực đạt kết quả tốt; tránh xung đột và ích kỷ. |
| 62 | Phong Lôi Tiểu Quá | ☴ ☳ | Gió trên sấm | Khéo léo, thận trọng | Học tập, công việc, giao tiếp | Hành động khéo léo, kiềm chế, tránh quá mức hoặc hấp tấp; từng bước phát triển bền vững. |
| 63 | Thủy Hỏa Tiền Vị | ☵ ☲ | Nước gặp lửa | Giai đoạn đầu của thành công | Dự án, học tập, kinh doanh | Chuẩn bị kỹ càng, nhẫn nại, từng bước đi; tránh tự mãn khi thành quả chưa hoàn thiện. |
| 64 | Hỏa Thủy Hậu Vị | ☲ ☵ | Lửa gặp nước | Kết thúc, hoàn thành | Dự án, học tập, sự nghiệp | Hoàn tất việc cũ trước khi bắt đầu việc mới; duy trì đạo đức và sự cân bằng; tránh chủ quan và nóng vội. |